damask steel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép Damascus: Một loại thép có độ đàn hồi và độ cứng cao, thường được chế tạo với các hoa văn đặc trưng giống như vải gấm (damask), chủ yếu được sử dụng để làm lưỡi kiếm, dao hoặc các vật dụng trang trí cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dagger was forged from genuine damask steel. (Con dao găm được rèn từ thép Damascus chính hiệu.)
- Collectors value swords made of damask steel for their beauty and strength. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những thanh kiếm làm từ thép Damascus vì vẻ đẹp và độ bền của chúng.)
- The intricate patterns on the blade are a hallmark of damask steel. (Những hoa văn phức tạp trên lưỡi dao là đặc trưng của thép Damascus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pattern-welded damask steel": Thép Damascus được rèn bằng kỹ thuật hàn mẫu, tạo ra các lớp thép với hoa văn.
- This ancient technique produces pattern-welded damask steel of exceptional quality. (Kỹ thuật cổ xưa này tạo ra thép Damascus hàn mẫu với chất lượng đặc biệt.)
"Modern reproduction of damask steel": Bản sao hiện đại của thép Damascus.
- Blacksmiths today strive to create a modern reproduction of damask steel. (Các thợ rèn ngày nay nỗ lực tạo ra bản sao hiện đại của thép Damascus.)
Biến thể và từ gần giống
Damascus steel (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho "damask steel", cùng chỉ một loại thép.
- Damascus steel is famous for its watery patterns. (Thép Damascus nổi tiếng với những vân nước.)
Wootz steel (n): Một loại thép cổ từ Ấn Độ, là nguyên liệu thô ban đầu để tạo ra thép Damascus truyền thống.
- Original damask steel was made from Indian wootz steel. (Thép Damascus nguyên bản được làm từ thép wootz Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Pattern-welded steel: Thép hàn mẫu (nhấn mạnh đến kỹ thuật chế tạo).
- Watered steel: Thép vân nước (mô tả hình dáng hoa văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "damask steel").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "damask steel").
Noun
- loại thép đàn hồi, cứng dùng để trang trí và làm lưỡi gươm